辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thức ăn chăn nuôi" (1件)

thức ăn chăn nuôi
日本語 フ飼料
マイ単語
Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
飼料の主要原料。

swap_horiz 類語検索結果 "thức ăn chăn nuôi" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "thức ăn chăn nuôi" (1件)

Những nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.
飼料の主要原料。